← ← Từ vựng A–Z

compatible

US /kəmˈpætəbəl/

adjective Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

tương thích, hợp nhau

Ví dụ

This printer is compatible with both Windows and Mac computers.

Máy in này tương thích với cả máy tính Windows và Mac.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
compatibility
Động từVerb
—
Tính từAdj
compatible gốc
Trạng từAdv
compatibly

Từ đồng nghĩa

  • consistentnhất quán phù hợp với nhau
  • harmonioushòa hợp nhịp nhàng tương thích
  • matchingkhớp nối phù hợp lẫn nhau

Collocations

  • Dễ find a compatible USB charger cord
    tìm một sợi dây cáp sạc USB tương thích hoàn toàn với thiết bị
  • Trung ensure backward compatible enterprise database software systems
    bảo đảm hệ thống phần mềm cơ sở dữ liệu doanh nghiệp có tính tương thích ngược
  • Khó wholly compatible with statutory antitrust regulations
    hoàn toàn tương thích và phù hợp với các quy chuẩn pháp quy chống độc quyền
  • Cực khó fundamentally and irreconcilably incompatible worldviews
    thế giới quan hoàn toàn xung khắc và đối kháng nhau một cách không thể dung hòa
  • Trung be compatible with
    hoàn toàn tương thích với hệ thống
Báo lỗi