compartment
US /kəmˈpɑrtmənt/
Nghĩa
ngăn, khoang
Ví dụ
Please store your coat in the compartment above your seat on the train.
Vui lòng cất áo khoác vào ngăn phía trên ghế của bạn trên tàu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
compartment gốc
compartmentalisation
compartmentalization
Động từVerb
compart
compartmentalise
compartmentalize
Tính từAdj
compartmental
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sectionngăn phân chia khoang riêng
- cubicleô ngăn làm việc phòng nhỏ
- divisionphần khoang ngăn cách biệt
Collocations
- Dễ stow luggage in overhead passenger cabin compartmentxếp gọn hành lý xách tay vào khoang chứa đồ phía trên khoang hành khách
- Trung store car registration documents in glove compartmentcất giữ giấy tờ đăng ký xe trong hộc chứa đồ nhỏ bên trong xe hơi
- Khó watertight bulkhead compartment integrity of marine vesseltính toàn vẹn kín nước của các khoang vách ngăn kỹ thuật trên tàu thủy
- Cực khó strictly enforce intelligence compartmentation protocols across agenciesthực thi nghiêm ngặt quy chế ngăn khoang cô lập thông tin tình báo giữa các cơ quan