compare
US /kəmˈpɛr/
Nghĩa
so sánh
Ví dụ
It is wise to compare prices before buying a new laptop.
Nên so sánh giá trước khi mua một chiếc máy tính xách tay mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
compare gốc
Tính từAdj
comparative
Trạng từAdv
comparatively
Từ đồng nghĩa
- contrastđối chiếu so sánh điểm khác
- weighcân nhắc so sánh tương quan
- parallelso sánh song song đối chiếu
Collocations
- Dễ compare heights of two tall treesso sánh chiều cao lớn nhỏ giữa hai cái cây cao trong vườn
- Trung compare supplier quotes side by side objectivelyđặt lên bàn cân so sánh các bảng báo giá của nhà cung cấp một cách khách quan
- Khó compare favorably with rigorous international benchmark standardsđược đánh giá vượt trội khi đối chiếu so sánh với các chuẩn mực quốc tế khắt khe
- Cực khó discreetly compare notes on covert bilateral deliberationskín đáo trao đổi đối chiếu các ghi chép về các phiên thảo luận song phương bí mật