commute
US /kəˈmjuːt/
noun, verb Mục tiêu · B2 Văn phòng Giao thông & đi lại
Nghĩa
Đi lại đều đặn giữa nhà và chỗ làm; (n) quãng đường đi làm mỗi ngày
Ví dụ
My daily commute takes about 45 minutes by subway during morning rush hours.
Quãng đường đi làm mỗi ngày của tôi mất khoảng 45 phút bằng tàu điện ngầm trong giờ cao điểm buổi sáng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- daily transitsự di chuyển mỗi ngày
Collocations
- Dễ enjoy a short daily bicycle commute to schooltận hưởng quãng đường đạp xe đi học ngắn và thoải mái mỗi ngày
- Trung commute to metropolitan downtown by electric commuter trainđi làm vào khu trung tâm thành phố bằng tuyến tàu điện công cộng
- Khó constitutional executive power to commute draconian criminal sentencesquyền hạn hành pháp hiến định trong việc giảm nhẹ các bản án hình sự khắc nghiệt
- Cực khó endure a soul-crushing two-hour daily reverse commutephải cắn răng chịu đựng quãng đường đi làm ngược dòng kéo dài hai tiếng đến kiệt sức
- Trung daily commutequãng đường đi làm hằng ngày
- Trung frequent commuterngười đi lại thường xuyên bằng phương tiện công cộng
Dễ nhầm lẫn
compute /kəmˈpjuːt/ — Tính toán số liệu bằng máy
Âm /m/ trong commute vs âm /mp/ trong compute; commute là đi làm, compute là tính toán
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ — Giao tiếp, truyền đạt thông điệp
Communicate có 4 âm tiết; commute chỉ có 2 âm tiết
travel
Commute chỉ hành trình đi làm - về nhà thường nhật; travel là di chuyển xa hoặc đi công tác/du lịch