← ← Từ vựng A–Z

commonly

US /ˈkɑmənli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

thường, phổ biến

Ví dụ

This software is commonly used by small businesses.

Phần mềm này thường được các doanh nghiệp nhỏ sử dụng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
commonly gốc

Từ đồng nghĩa

  • usuallythông thường như thường lệ
  • frequentlythường xuyên lặp lại luôn
  • ordinarilythông thường bình thường mọi khi

Collocations

  • Dễ commonly found kitchen cooking spice ingredient
    nguyên liệu gia vị nấu ăn thường thấy phổ biến trong gian bếp gia đình
  • Trung commonly referred to by industry practitioners as milestone
    thường được giới chuyên môn trong ngành gọi một cách phổ biến là cột mốc
  • Khó adhere strictly to commonly accepted accounting principles
    tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kế toán được chấp nhận rộng rãi
  • Cực khó debunk persistent myths commonly mistaken for historical truth
    bác bỏ những huyền thoại dai dẳng thường bị ngộ nhận lầm là sự thật lịch sử
Báo lỗi