← ← Từ vựng A–Z

common

US /ˈkɑmən/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

phổ biến, thông thường

Ví dụ

It is common for employees to work from home on Fridays.

Nhân viên làm việc tại nhà vào thứ Sáu là điều phổ biến.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
common gốc commonness commonality
Động từVerb
—
Tính từAdj
common gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • usualthông thường quen thuộc
  • widespreadphổ biến rộng khắp nơi
  • generalchung cho tất cả mọi

Collocations

  • Dễ learn common English everyday conversation phrases
    học các cụm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng quen thuộc hàng ngày
  • Trung find meaningful common ground between conflicting parties
    tìm kiếm tiếng nói chung và điểm tương đồng có ý nghĩa giữa các bên mâu thuẫn
  • Khó analyze the economic tragedy of the unregulated commons
    phân tích bi kịch kinh tế học của các nguồn tài nguyên công cộng bị thả nổi
  • Cực khó basic human common decency dictates prompt restitution
    phép lịch sự tối thiểu và đạo làm người đòi hỏi phải nhanh chóng đền bù
Báo lỗi