← ← Từ vựng A–Z

commerce

US /ˈkɑmɚs/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

thương mại, buôn bán

Ví dụ

The city has long been a center of commerce in the region.

Thành phố từ lâu đã là trung tâm thương mại của khu vực.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
commerce gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
commercially

Từ đồng nghĩa

  • tradethương mại mậu dịch
  • businesshoạt động kinh doanh buôn bán
  • traffickingsự giao thương hàng hóa

Collocations

  • Dễ shop at local neighborhood street commerce stores
    mua sắm tại các cửa hàng buôn bán giao thương nhỏ trong khu phố
  • Trung expand international cross-border digital e-commerce sales
    mở rộng doanh số bán lẻ thương mại điện tử kỹ thuật số xuyên biên giới
  • Khó statutory mandate under the constitutional interstate commerce clause
    nhiệm vụ luật định theo điều khoản quản lý thương mại liên bang của hiến pháp
  • Cực khó thriving maritime hub at the nexus of world commerce
    trung tâm hàng hải phồn thịnh nằm ngay giao lộ của nền thương mại toàn cầu
Báo lỗi