comment
US /ˈkɑmɛnt/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
nhận xét, bình luận
Ví dụ
Please leave a comment on the draft before the end of today.
Vui lòng để lại nhận xét về bản nháp trước cuối ngày hôm nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
comment gốc
commentary
commentator
Động từVerb
comment gốc
commence
commentate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- remarklời nhận xét ngắn gọn
- statementlời tuyên bố phát biểu
- feedbacký kiến phản hồi đóng góp
Collocations
- Dễ write a supportive encouraging comment onlineviết một lời bình luận động viên khích lệ tích cực trên mạng
- Trung firmly decline to comment on ongoing investigationskiên quyết từ chối bình luận về các cuộc điều tra đang diễn ra
- Khó invite formal stakeholder comments on proposed regulationslấy ý kiến đóng góp chính thức của các bên liên quan đối với dự thảo quy chế
- Cực khó make a snide passing comment laced with venombuông một lời nhận xét mỉa mai vu vơ nhưng thấm đẫm nọc độc hiểm ác