command
US /kəˈmænd/
noun, verb Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
lệnh; chỉ huy; khả năng thành thạo
Ví dụ
Type this command to restart the server without losing any data.
Hãy gõ lệnh này để khởi động lại máy chủ mà không mất dữ liệu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
command gốc
commander
commandant
Động từVerb
command gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- ordermệnh lệnh dứt khoát
- directchỉ đạo hướng dẫn thi hành
- masterysự tinh thông làm chủ
Collocations
- Dễ teach puppy to obey simple verbal commandsdạy cún con biết vâng lời trước những câu khẩu lệnh đơn giản
- Trung demonstrate excellent professional command of spoken Englishthể hiện năng lực thành thạo và lưu loát tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp
- Khó strictly observe military hierarchical chain of commandtuân thủ nghiêm ngặt chuỗi mệnh lệnh chỉ huy phân tầng trong quân ngũ
- Cực khó command a significant valuation premium in negotiationschiếm ưu thế hưởng mức định giá chênh lệch vượt trội trên bàn đàm phán