← ← Từ vựng A–Z

combination

US /ˌkɑmbəˈneɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự kết hợp

Ví dụ

The product is a combination of simple design and strong performance.

Sản phẩm là sự kết hợp giữa thiết kế đơn giản và hiệu suất mạnh mẽ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
combination gốc combine combining
Động từVerb
Tính từAdj
combinatorial
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • blendsự hòa trộn phối hợp
  • mergersự sáp nhập kết hợp
  • unionsự hợp nhất kết hợp

Collocations

  • Dễ guess the secret locker combination lock
    đoán mã số kết hợp bí mật của ổ khóa tủ đựng đồ
  • Trung winning combination of affordable price and reliability
    sự kết hợp thắng lợi giữa mức giá phải chăng và độ tin cậy cao
  • Khó synergistic business combination creating massive enterprise value
    sự kết hợp kinh doanh cộng hưởng tạo ra giá trị doanh nghiệp khổng lồ
  • Cực khó disastrous combination of arrogant hubris and total incompetence
    sự pha trộn tai hại giữa thói ngạo mạn tự phụ và sự bất tài hoàn toàn
Báo lỗi