column
US /ˈkɑləm/
Nghĩa
cột (bảng biểu, báo, kiến trúc)
Ví dụ
Enter the total amount in the last column of the spreadsheet.
Hãy nhập tổng số tiền vào cột cuối cùng của bảng tính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
column gốc
columnist
Động từVerb
—
Tính từAdj
columnar
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- pillarcột trụ chống đỡ
- articlebài viết chuyên mục báo
- sectionchuyên mục cột báo
Collocations
- Dễ admire tall white stone marble columnsngắm nhìn những hàng cột đá cẩm thạch trắng cao vút uy nghiêm
- Trung insert a new data column into the tablechèn thêm một cột dữ liệu mới vào bảng tính phân tích
- Khó write an analytical weekly op-ed syndicated columnviết chuyên mục bình luận chuyên đề phân tích hàng tuần trên báo
- Cực khó infiltrated by a treacherous fifth column from withinbị xâm nhập và lũng đoạn bởi đạo quân thứ năm phản trắc từ ngay bên trong