← ← Từ vựng A–Z

color

US /ˈkʌlɚ/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

màu sắc

Ví dụ

The new jacket is available in three different colors this season.

Chiếc áo khoác mới có ba màu khác nhau trong mùa này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
color gốc coloring colorist
Động từVerb
color gốc colorize
Tính từAdj
color gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • huetông màu sắc thái
  • shadesắc độ màu sắc
  • tintsắc thái màu nhẹ

Collocations

  • Dễ pick favorite bright wall color
    lựa chọn gam màu sơn tường tươi sáng yêu thích cho phòng
  • Trung print marketing documents in rich full color
    in ấn các tài liệu tiếp thị bằng màu sắc sống động và đầy đủ
  • Khó objective judgment colored by lingering nostalgia
    sự phán đoán khách quan bị thiên lệch bởi nỗi hoài niệm quá khứ
  • Cực khó nail one's colors to the mast courageously
    dũng cảm công khai khẳng định lập trường kiên định, quyết không thoái lui
Báo lỗi