college
US /ˈkɑlɪdʒ/
Nghĩa
trường cao đẳng, đại học
Ví dụ
She studied business at a local college before joining the firm.
Cô ấy đã học kinh doanh ở một trường cao đẳng địa phương trước khi vào công ty.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
college gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
collegial
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- universitytrường đại học
- academyhọc viện chuyên ngành
- instituteviện đào tạo học tập
Collocations
- Dễ attend local community junior collegetheo học tại trường cao đẳng cộng đồng ở địa phương
- Trung visit university college career placement centerđến trung tâm tư vấn giới thiệu việc làm trực thuộc trường đại học
- Khó constitutional role of the presidential electoral collegevai trò hiến định của cử tri đoàn trong cuộc bầu cử tổng thống
- Cực khó give the challenging task the old college trydốc toàn tâm toàn lực quyết tâm thử sức với tinh thần quả cảm hết mình