← ← Từ vựng A–Z

colleague

US /ˈkɑliɡ/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

đồng nghiệp

Ví dụ

I asked a colleague to review my report before sending it.

Tôi nhờ một đồng nghiệp xem lại báo cáo trước khi gửi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
colleague gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
collegial
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • coworkerđồng nghiệp cùng cơ quan
  • associatecộng sự làm việc cùng
  • peerđồng nghiệp đồng cấp

Collocations

  • Dễ say hello to a friendly colleague
    nói lời chào niềm nở với người đồng nghiệp thân thiện
  • Trung consult respected senior department colleagues
    tham khảo ý kiến các đồng nghiệp cấp cao đáng kính trong phòng ban
  • Khó subject findings to rigorous colleague peer review
    đệ trình các phát hiện nghiên cứu cho đồng nghiệp bình duyệt ngang hàng
  • Cực khó conniving colleague undermining organizational unity
    người đồng nghiệp xảo quyệt chuyên ngấm ngầm chia rẽ sự đoàn kết tập thể
Báo lỗi