← ← Từ vựng A–Z

collapse

US /kəˈlæps/

verb, noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

sụp đổ, đổ sập

Ví dụ

Several small banks collapsed during the financial crisis.

Một số ngân hàng nhỏ đã sụp đổ trong cuộc khủng hoảng tài chính.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
collapse gốc
Động từVerb
collapse gốc
Tính từAdj
collapsible
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cave insụp đổ, sập xuống
  • crumblevụn nát, sụp đổ dần
  • fall downngã đổ sập xuống

Collocations

  • Dễ old wooden garden bridge collapsed
    cây cầu gỗ cũ trong vườn bị sập đổ sau trận mưa lớn
  • Trung sudden stock market price collapse
    sự sụp đổ lao dốc bất ngờ của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
  • Khó avert systemic banking sector collapse
    ngăn chặn nguy cơ sụp đổ mang tính hệ thống của toàn bộ ngành ngân hàng
  • Cực khó collapse dramatically like a fragile house of cards
    sụp đổ tan tành một cách thảm hại tựa như tòa lâu đài xây bằng những lá bài
Báo lỗi