← ← Từ vựng A–Z

collaboration

US /kəˌlæbɚˈeɪʃən/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự hợp tác

Ví dụ

The project succeeded thanks to close collaboration between the two departments.

Dự án thành công nhờ sự hợp tác chặt chẽ giữa hai phòng ban.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
collaboration gốc collaborator collaborationism
Động từVerb
Tính từAdj
collaborative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cooperationsự hợp tác phối hợp
  • partnershipmối quan hệ đối tác
  • teamworksự làm việc nhóm cùng nhau

Collocations

  • Dễ foster friendly teamwork collaboration
    xây dựng tinh thần hợp tác làm việc nhóm thân thiện và đoàn kết
  • Trung close inter-departmental collaboration improves efficiency
    sự hợp tác chặt chẽ giữa các phòng ban giúp nâng cao hiệu suất làm việc
  • Khó strategic public-private partnership collaboration framework
    khuôn khổ hợp tác đối tác công tư chiến lược thúc đẩy đầu tư
  • Cực khó unprecedented synergy forged through seamless collaboration
    sức mạnh cộng hưởng chưa từng có tạo nên từ sự cộng tác trơn tru hoàn hảo
Báo lỗi