← ← Từ vựng A–Z

collaborate

US /kəˈlæbəreɪt/

verb Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án

Chủ đề làm việc nhóm (teamwork) trong Part 3 và Part 5.

Ví dụ

Our engineering team will collaborate with external designers to develop the next-generation product.

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ cộng tác với các nhà thiết kế bên ngoài để phát triển sản phẩm thế hệ tiếp theo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
collaboration collaborator
Động từVerb
collaborate gốc
Tính từAdj
collaborative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cooperatehợp tác
  • team uplập đội cùng làm

Collocations

  • Dễ collaborate with classmates on science project
    cùng hợp tác với các bạn cùng lớp làm bài tập dự án khoa học
  • Trung collaborate cross-functionally across departments
    hợp tác liên phòng ban một cách chặt chẽ để hoàn thành mục tiêu
  • Khó collaborate closely with antitrust regulatory agencies
    cộng tác chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước về chống độc quyền
  • Cực khó collaborate treasonously with occupying foreign forces
    cúi đầu tiếp tay cho các thế lực ngoại bang chiếm đóng một cách phản nghịch

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈlæb-/. Đuôi kết thúc bằng /-reɪt/, bật nhẹ âm /t/.

Dễ nhầm lẫn

corroborate /kəˈrɑːbəreɪt/ — chứng thực, củng cố bằng chứng

Collaborate là cùng nhau làm việc; corroborate mang nghĩa đưa ra chứng cứ xác minh điều gì.

cooperate

Cooperate là sẵn sàng giúp đỡ hoặc tuân thủ yêu cầu; collaborate là cùng bắt tay vào sáng tạo và thực hiện chung một dự án.

Báo lỗi