cold
US /koʊld/
adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
lạnh
Ví dụ
The office was cold this morning because the heating system broke down.
Văn phòng sáng nay lạnh vì hệ thống sưởi bị hỏng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
cold gốc
coldness
Động từVerb
—
Tính từAdj
cold gốc
Trạng từAdv
coldly
Từ đồng nghĩa
- chillyse lạnh buốt giá mát
- icybăng giá lạnh ngắt
- freezinglạnh buốt đóng băng
Collocations
- Dễ feel cold in the winter morningcảm thấy lạnh giá trong buổi sáng mùa đông
- Trung catch a common cold during season changebị cảm lạnh thông thường trong thời điểm giao mùa thời tiết
- Khó make outbound cold calls to prospective clientsthực hiện các cuộc gọi chào hàng trực tiếp tới khách hàng tiềm năng
- Cực khó pour cold water on innovative initiativesdội gáo nước lạnh làm dập tắt những sáng kiến đổi mới đầy hoài bão