coin
US /kɔɪn/
Nghĩa
đồng xu
Ví dụ
The machine only accepts coins, so please bring some change with you.
Máy chỉ nhận tiền xu, vì vậy xin mang theo ít tiền lẻ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
coin gốc
coiner
coinage
Động từVerb
coin gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- specietiền xu đúc kim loại
- changetiền lẻ bằng xu
Collocations
- Dễ flip a silver coin to decidetung một đồng tiền xu bằng bạc lên để đưa ra quyết định
- Trung mint limited commemorative gold coin setsđúc các bộ đồng tiền xu kỷ niệm bằng vàng phiên bản giới hạn
- Khó coin a catchy marketing sloganđặt ra một câu khẩu hiệu tiếp thị độc đáo và hấp dẫn người nghe
- Cực khó two sides of the same coin paradoxnghịch lý hai mặt đối lập của cùng một vấn đề không thể tách rời