code
US /koʊd/
Nghĩa
mã, quy tắc
Ví dụ
Please enter the security code to open the door to the lab.
Vui lòng nhập mã bảo mật để mở cửa phòng thí nghiệm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
code gốc
coder
coding
Động từVerb
code gốc
codify
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- regulationquy tắc điều lệ bắt buộc
- standardchuẩn mực quy ước chung
- ciphermật mã, mã hóa
Collocations
- Dễ enter the building security door codenhập mã số an ninh mở cửa ra vào tòa nhà
- Trung adhere to corporate ethical conduct codetuân thủ bộ quy tắc chuẩn mực ứng xử đạo đức của công ty
- Khó debug complex software application source codegỡ lỗi mã nguồn ứng dụng phần mềm phức tạp của hệ thống
- Cực khó unwritten gentleman's code of honorbộ quy tắc danh dự bất thành văn chuẩn mực của giới quý tộc