coat
US /koʊt/
Nghĩa
áo khoác
Ví dụ
Please hang your coat in the closet next to the entrance.
Vui lòng treo áo khoác của bạn vào tủ cạnh lối vào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
coat gốc
coating
Động từVerb
coat gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- jacketáo khoác ngắn bên ngoài
- overcoatáo măng tô khoác dài
- mantleáo choàng khoác ngoài
Collocations
- Dễ put on warm winter coatmặc chiếc áo khoác ấm áp trong mùa đông
- Trung apply a fresh coat of paintquét một lớp sơn mới lên các bức tường văn phòng
- Khó protective lacquer coat against corrosionlớp vecni phủ bảo vệ bề mặt chống lại sự ăn mòn hóa học
- Cực khó cut one's coat according to one's clothliệu cơm gắp mắm, luôn chi tiêu cân đối đúng với nguồn lực tài chính