← ← Từ vựng A–Z

coast

US /koʊst/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

bờ biển, duyên hải

Ví dụ

The hotel is located on the coast, just a short walk from the beach.

Khách sạn nằm ven biển, chỉ cách bãi biển một đoạn đi bộ ngắn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
coast gốc coaster
Động từVerb
coast gốc
Tính từAdj
coastal
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • shorebờ biển ven bờ
  • coastlineđường bờ biển ven duyên hải
  • seaboardvùng duyên hải ven biển

Collocations

  • Dễ walk along the sandy sea coast
    đi dạo dọc theo bờ biển cát trắng mịn
  • Trung Pacific coast maritime shipping route
    tuyến vận tải đường biển dọc duyên hải Thái Bình Dương
  • Khó dynamic coastal economic zone development
    sự phát triển các vùng kinh tế duyên hải ven biển năng động
  • Cực khó wait until the coast is clear
    chờ cho đến khi mọi nguy hiểm đã qua, đường sá thông thoáng an toàn
Báo lỗi