← ← Từ vựng A–Z

cloudy

US /ˈklaʊdi/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nhiều mây

Ví dụ

Tomorrow will be cloudy with a chance of light rain.

Ngày mai trời nhiều mây và có khả năng mưa nhẹ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cloud cloudiness
Động từVerb
Tính từAdj
cloudy gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • overcasttrời u ám nhiều mây
  • gloomyảm đạm mây mù che phủ
  • hazymờ sương, nhiều mây

Collocations

  • Dễ cool and cloudy afternoon autumn weather
    thời tiết buổi chiều mùa thu mát mẻ nhiều mây bao phủ
  • Trung opaque cloudy liquid sample requires laboratory testing
    mẫu chất lỏng bị vẩn đục cần được đưa vào phòng thí nghiệm kiểm định
  • Khó objective judgment clouded by emotional bias
    khả năng phán đoán khách quan bị che mờ bởi những thiên kiến cảm xúc
  • Cực khó murky cloudy geopolitical outlook filled with uncertainty
    triển vọng địa chính trị mù mịt mịt mờ bị bủa vây bởi muôn trùng bất định
Báo lỗi