clock
US /klɑk/
noun Nền tảng · A2 Văn phòng
Nghĩa
đồng hồ treo tường
Ví dụ
The clock in the lobby is five minutes behind the correct time.
Chiếc đồng hồ ở sảnh chậm năm phút so với giờ chính xác.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
clock gốc
clocking
Động từVerb
clock gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- timepieceđồng hồ đo thời gian
- chronometerđồng hồ bấm giờ chính xác
Collocations
- Dễ check the hanging living room wall clockngước nhìn chiếc đồng hồ treo tường trong phòng khách xem mấy giờ
- Trung punch the time clock upon office arrivalquẹt thẻ chấm công giờ làm việc trên máy bấm giờ ngay khi vừa tới công sở
- Khó race desperately against the relentless ticking clockchạy đua thục mạng trong tuyệt vọng trước sự trôi đi không ngừng của thời gian
- Cực khó futile yearning to turn the clock backnỗi khao khát hoài niệm vô vọng muốn quay ngược bánh xe thời gian trở lại