clip
US /klɪp/
noun, verb Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
cái kẹp, ghim; kẹp lại
Ví dụ
Use a paper clip to attach the receipt to the expense form.
Hãy dùng kẹp giấy để đính biên lai vào mẫu thanh toán chi phí.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
clip gốc
clipper
clipping
Động từVerb
clip gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- fastenerkẹp ghim giữ chặt
- clampbàn kẹp, đồ kẹp
- trimcắt tỉa bớt gọn
Collocations
- Dễ fasten invoices together with metal paper clipghim kẹp các tờ hóa đơn lại với nhau bằng kẹp giấy kim loại
- Trung share a brief promotional video product clipchia sẻ một đoạn video clip ngắn giới thiệu tính năng sản phẩm mới
- Khó clip discount coupons to save grocery moneycắt các phiếu giảm giá khuyến mãi để tiết kiệm chi tiêu mua sắm
- Cực khó march forward at a relentless brisk cliphành quân tiến bước với nhịp độ thần tốc khẩn trương không ngừng nghỉ