← ← Từ vựng A–Z

clinical

US /ˈklɪnəkəl/

adjective Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

thuộc lâm sàng

Ví dụ

The drug is currently undergoing clinical trials at three hospitals.

Loại thuốc này hiện đang được thử nghiệm lâm sàng tại ba bệnh viện.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
clinical gốc
Trạng từAdv
clinically

Từ đồng nghĩa

  • objectivekhách quan khoa học
  • detachedlãnh đạm khách quan

Collocations

  • Dễ undergo comprehensive routine clinical medical examination
    trải qua đợt thăm khám y khoa lâm sàng tổng quát định kỳ
  • Trung conduct rigorous Phase 3 clinical efficacy trials
    tiến hành các cuộc thử nghiệm lâm sàng giai đoạn ba nghiêm ngặt đánh giá hiệu quả thuốc
  • Khó publish groundbreaking double-blind clinical trial findings
    công bố phát hiện thử nghiệm lâm sàng mù đôi mang tính đột phá trên tạp chí y học
  • Cực khó dissect complex strategic failure with cold clinical detachment
    mổ xẻ thất bại chiến lược phức tạp với thái độ khách quan lạnh lùng không chút cảm xúc
Báo lỗi