← ← Từ vựng A–Z

clinic

US /ˈklɪnɪk/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

phòng khám

Ví dụ

The clinic is open from eight to five on weekdays.

Phòng khám mở cửa từ tám giờ đến năm giờ vào các ngày trong tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
clinic gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
clinically

Từ đồng nghĩa

  • dispensaryphòng phát thuốc khám bệnh
  • infirmarybệnh xá, phòng y tế
  • medical centertrung tâm y tế khám

Collocations

  • Dễ walk to the local community health clinic
    đi bộ đến trạm phòng khám y tế chăm sóc sức khỏe cộng đồng
  • Trung make an appointment at private dental clinic
    đặt lịch hẹn kiểm tra răng miệng tại một phòng khám nha khoa tư nhân
  • Khó state-of-the-art outpatient diagnostic specialty clinic
    phòng khám chuyên khoa chẩn đoán điều trị ngoại trú hiện đại tân tiến
  • Cực khó volunteer at free pro bono legal clinic
    tham gia tư vấn thiện nguyện tại phòng khám trợ giúp pháp lý miễn phí cho người nghèo
Báo lỗi