climb
US /klaɪm/
Nghĩa
leo, trèo; tăng lên
Ví dụ
We climbed the stairs because the elevator was out of order.
Chúng tôi leo cầu thang vì thang máy bị hỏng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
climb gốc
climber
climbing
Động từVerb
climb gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- ascendleo lên dốc đứng
- scaletrèo qua tường cao
- mounttăng vọt lên cao
Collocations
- Dễ climb a steep wooded hill slopeleo trèo lên một con dốc đồi thoai thoải rợp bóng mát cây xanh
- Trung quarterly profit margins climb steadily higherbiên lợi nhuận hàng quý tăng trưởng leo dốc đều đặn lên các nấc mới
- Khó climb the grueling corporate promotional laddertừng bước leo lên những nấc thang thăng tiến đầy gian nan trong tập đoàn
- Cực khó face a grueling uphill climb against the oddsđối mặt với một hành trình leo dốc đầy gian truân cam go chống lại nghịch cảnh