← ← Từ vựng A–Z

client

US /ˈklaɪənt/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết

Thường dùng trong các ngành dịch vụ chuyên môn (luật, tư vấn, thiết kế, tài chính).

Ví dụ

Our senior consultant will travel to Chicago tomorrow morning to meet with an important client.

Chuyên viên tư vấn cao cấp của chúng tôi sẽ đến Chicago vào sáng mai để gặp một khách hàng quan trọng.

Từ đồng nghĩa

  • customerkhách hàng
  • patronkhách quen

Collocations

  • Dễ welcome a new prospective business client
    chào đón một khách hàng mới tiềm năng đến thăm công ty
  • Trung nurture enduring long-term corporate client loyalty
    nuôi dưỡng lòng trung thành lâu bền của các khách hàng doanh nghiệp đối tác
  • Khó strictly protect sacred attorney-client privilege
    bảo vệ nghiêm ngặt đặc quyền giữ kín bí mật thông tin giữa luật sư và thân chủ
  • Cực khó cater to elusive ultra-high-net-worth private clients
    phục vụ nhóm khách hàng cá nhân siêu giàu sở hữu khối tài sản khổng lồ kín tiếng

Mẹo phát âm

Nguyên âm đôi /aɪ/ kéo dài rõ ràng: /ˈklaɪ-ənt/. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu, âm /t/ cuối bật nhẹ.

Dễ nhầm lẫn

climate /ˈklaɪmət/ — khí hậu, thời tiết

Client kết thúc bằng /-ənt/ nghĩa là khách hàng; climate kết thúc bằng /-mət/ nghĩa là khí hậu.

customer

Customer là khách mua sản phẩm đơn lẻ tại quầy; client là khách hàng thuê dịch vụ chuyên môn theo hợp đồng dài hạn.

Báo lỗi