← ← Từ vựng A–Z

clerical

US /ˈklerɪkl/UK /ˈklerɪkl/

adjective Mục tiêu · B2 Văn phòng Nhân sự

Nghĩa

Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp

Bao gồm soạn thảo, lưu trữ hồ sơ, nhập liệu và trực điện thoại văn phòng.

Ví dụ

The wrong invoice total was simply due to an unintended clerical error during data entry.

Tổng số tiền trên hóa đơn bị sai chỉ đơn giản là do lỗi đánh máy vô ý trong quá trình nhập dữ liệu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
clerk clergy clerkship
Động từVerb
Tính từAdj
clerical gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • administrativethuộc về hành chính
  • secretarialthuộc công việc thư ký

Collocations

  • Dễ perform basic routine clerical filing duties
    thực hiện các công việc bàn giấy và lưu trữ hồ sơ thường nhật căn bản
  • Trung rectify minor clerical typographic administrative error
    chỉnh sửa lỗi sơ suất đánh máy văn thư hành chính nhỏ trên văn bản
  • Khó negotiate clerical staff collective bargaining rights
    đàm phán quyền thương lượng tập thể dành cho khối nhân viên bàn giấy
  • Cực khó fatal clerical oversight leading to case dismissal
    sơ suất văn bản bàn giấy tai hại dẫn đến việc vụ án bị bác bỏ hoàn toàn

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈkler/, nguyên âm /e/ mở tự nhiên, âm cuối là /ɪkl/.

Dễ nhầm lẫn

clerk /klɜːrk/

Clerk là nhân viên văn thư hoặc nhân viên thu ngân; clerical là tính từ thuộc về công việc văn phòng hành chính.

Clerical error = sai sót do sơ suất đánh máy/ghi chép sổ sách; clerical duties = nghiệp vụ hành chính.

Báo lỗi