clause
US /klɔːz/UK /klɔːz/
Nghĩa
Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp
Một phần độc lập, mang tính ràng buộc rõ ràng như điều khoản bảo mật, phạt vi phạm.
Ví dụ
We added a confidentiality clause to prevent sensitive project details from leaking.
Chúng tôi đã thêm điều khoản bảo mật để ngăn thông tin nhạy cảm của dự án bị rò rỉ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
clause gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
clausal
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- provisionđiều khoản
- sectionmục, phần
- articleđiều khoản (trong luật/hiến pháp)
Collocations
- Dễ identify subordinate sentence grammar clausenhận diện mệnh đề phụ ngữ pháp được sử dụng trong câu văn
- Trung insert standard termination penalty clause in contractđưa điều khoản phạt vi phạm chấm dứt hợp đồng chuẩn vào thỏa thuận
- Khó invoke unexpected force majeure exculpatory clauseviện dẫn điều khoản miễn trừ trách nhiệm bất khả kháng do biến cố bất ngờ
- Cực khó protected under statutory grandfather clause exemptionđược che chở bảo vệ quyền lợi chuyển tiếp theo điều khoản bảo lưu quyền lịch sử
- Khó amend a clausesửa đổi một điều khoản trong hợp đồng
Mẹo phát âm
Phát âm phụ âm đôi /kl/ dứt khoát, nguyên âm /ɔː/ dài, âm cuối là /z/ rung thanh quản.
Dễ nhầm lẫn
cause /kɔːz/
Cause nghĩa là nguyên nhân (không có chữ 'l'), còn clause là điều khoản hợp đồng hoặc mệnh đề ngữ pháp.
Trong ngữ pháp, clause là 'mệnh đề' (gồm chủ ngữ + vị ngữ); trong kinh doanh pháp lý, clause là 'điều khoản'.