classify
US /ˈklæsəˌfaɪ/
Nghĩa
phân loại
Ví dụ
Please classify the documents by date and client name.
Vui lòng phân loại các tài liệu theo ngày và tên khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
classify gốc
Tính từAdj
classificatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- categorizephân loại theo danh mục
- groupgom nhóm phân loại
- organizesắp xếp có hệ thống
Collocations
- Dễ classify colored pencils by shadephân loại những cây bút chì màu theo từng gam sắc độ khác nhau
- Trung classify incoming documents as strictly confidentialphân loại các văn bản công văn đến vào diện tuyệt mật theo quy chế cơ quan
- Khó classify contingent gig workers as independent contractorsphân loại pháp lý những người lao động tự do vào diện nhà thầu độc lập
- Cực khó classify sensitive intelligence into compartmentalized tiersphân loại thông tin tình báo nhạy cảm thành các tầng ngăn khoang tối mật