classical
US /ˈklæsɪkəl/
adjective Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
cổ điển
Ví dụ
The restaurant plays soft classical music during dinner every evening.
Nhà hàng phát nhạc cổ điển nhẹ nhàng trong bữa tối mỗi buổi chiều.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
classical gốc
classics
Động từVerb
—
Tính từAdj
classical gốc
Trạng từAdv
classically
Từ đồng nghĩa
- traditionalcổ điển truyền thống
- orthodoxchuẩn mực chính thống
Collocations
- Dễ enjoy listening to classical violin concertosthưởng thức lắng nghe những bản hòa tấu vĩ cầm cổ điển du dương
- Trung admire classical Greek architectural columnschiêm ngưỡng những hàng cột mang phong cách kiến trúc Hy Lạp cổ điển
- Khó foundational tenets of classical macroeconomic theorynhững nguyên lý nền tảng của lý thuyết kinh tế vĩ mô trường phái cổ điển
- Cực khó rigorous classical education steeped in humanitiesnền giáo dục cổ điển nghiêm cẩn thấm đẫm các môn nhân văn và ngữ văn cổ đại