classic
US /ˈklæsɪk/
adjective, noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
kinh điển, cổ điển
Ví dụ
The theater will show several classic films this summer.
Rạp chiếu phim sẽ chiếu một số phim kinh điển vào mùa hè này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
classic gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
classic gốc
Trạng từAdv
classically
Từ đồng nghĩa
- timelessvượt thời gian, kinh điển
- exemplarymẫu mực, tiêu biểu
- traditionalcổ điển, truyền thống
Collocations
- Dễ read an enduring classic storybookđọc một cuốn sách truyện thiếu nhi kinh điển trường tồn với thời gian
- Trung classic mistake of overestimating quarterly revenuesai lầm kinh điển thường thấy khi đánh giá quá cao doanh thu quý
- Khó display all classic symptoms of stagflationthể hiện đầy đủ mọi triệu chứng kinh điển của tình trạng đình lạm kinh tế
- Cực khó timeless architectural classic defying fleeting fadskiệt tác kiến trúc kinh điển vượt thời gian bất chấp mọi xu hướng nhất thời