← ← Từ vựng A–Z

class

US /klæs/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lớp học; hạng

Ví dụ

Our evening cooking class is open to beginners and experienced cooks.

Lớp nấu ăn buổi tối của chúng tôi mở cho cả người mới bắt đầu và người có kinh nghiệm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
class gốc classifier classification
Động từVerb
class gốc classify
Tính từAdj
classy classificatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • categoryhạng loại phân chia
  • gradecấp bậc, thứ hạng
  • courselớp học, khóa học

Collocations

  • Dễ attend beginner level swimming class
    tham gia lớp học bơi lội cơ bản dành cho người mới bắt đầu
  • Trung book business class long-haul flight
    đặt vé máy bay hạng thương gia cho chuyến bay đường dài ra nước ngoài
  • Khó initiate consumer rights class action lawsuit
    khởi xướng vụ kiện tập thể bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng chống độc quyền
  • Cực khó acclaimed as a consummate class act worldwide
    được ca ngợi trên toàn cầu như một tấm gương đẳng cấp phi thường cả về tài lẫn đức
Báo lỗi