clap
US /klæp/
verb, noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
vỗ tay
Ví dụ
The audience began to clap loudly when the speaker finished her talk.
Khán giả bắt đầu vỗ tay lớn khi diễn giả kết thúc bài nói.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
clap gốc
clapper
clapping
Động từVerb
clap gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- applaudvỗ tay tán thưởng
- cheervỗ tay reo hò mừng
Collocations
- Dễ clap hands rhythmically to musicvỗ tay nhịp nhàng theo giai điệu vui vẻ của bản nhạc
- Trung attendees clapped enthusiastically following presentationcác khách tham dự nhiệt tình vỗ tay tán thưởng sau khi bài thuyết trình kết thúc
- Khó startled by a terrifying sudden thunderclapgiật thót mình kinh sợ trước một tiếng sét đánh vang trời đột ngột
- Cực khó command guards to clap the traitor in ironshạ lệnh cho lính canh lập tức tra cùm xích sắt kẻ phản nghịch tống vào ngục