church
US /tʃɝtʃ/
Nghĩa
nhà thờ
Ví dụ
The old church near the market attracts many tourists every year.
Nhà thờ cổ gần chợ thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
church gốc
Động từVerb
church gốc
Tính từAdj
churchly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- chapelnhà nguyện nhỏ
- cathedralnhà thờ chính tòa
- sanctuarythánh đường tôn nghiêm
Collocations
- Dễ admire the old village stone churchngắm nhìn ngôi nhà thờ bằng đá cổ kính thanh bình của ngôi làng
- Trung attend weekly Sunday church mass servicetham dự buổi thánh lễ nhà thờ định kỳ vào mỗi sáng Chủ nhật
- Khó strictly uphold separation of church and stateduy trì và bảo vệ nghiêm ngặt nguyên tắc phân định tách bạch giữa giáo hội và nhà nước
- Cực khó struggle along as poor as a church mousechật vật sống trong cảnh nghèo rớt mồng tơi, túng bấn không một đồng dính túi