← ← Từ vựng A–Z

choose

US /tʃuz/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chọn, lựa chọn

Ví dụ

You can choose any dessert from the menu after your main course.

Bạn có thể chọn bất kỳ món tráng miệng nào trong thực đơn sau món chính.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
choose gốc
Tính từAdj
choosy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • selectchọn lựa kỹ càng
  • pickchọn lấy, nhặt lấy
  • optquyết định chọn

Collocations

  • Dễ choose an interesting book to read
    lựa chọn một cuốn sách thú vị từ trên giá để đọc
  • Trung choose suppliers based strictly on merit
    lựa chọn nhà cung ứng dựa trên năng lực và uy tín cạnh tranh thực chất
  • Khó deliberately choose the lesser of two evils
    chủ động cân nhắc lựa chọn điều ít tai hại hơn giữa hai mối hiểm họa
  • Cực khó remember that beggars cannot be choosers
    hãy nhớ rằng kẻ đi xin thì không có quyền đòi hỏi kén chọn này nọ
Báo lỗi