chip
US /tʃɪp/
Nghĩa
vi mạch, chip; miếng nhỏ
Ví dụ
A shortage of computer chips slowed production at the factory.
Tình trạng thiếu chip máy tính đã làm chậm sản xuất tại nhà máy.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
chip gốc
chipping
Động từVerb
chip gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- microchipvi mạch điện tử tích hợp
- slivermảnh vụn nhỏ mỏng
- fragmentmảnh vỡ nhỏ rời ra
Collocations
- Dễ munch on salty crispy potato chipsnhâm nhi những miếng snack khoai tây sấy giòn tan mằn mặn
- Trung shortage of microchip semiconductor componentstình trạng khan hiếm các linh kiện vi mạch bán dẫn dùng cho điện tử
- Khó blue-chip corporation equity sharescổ phiếu của các tập đoàn blue-chip hàng đầu có tình hình tài chính vững mạnh
- Cực khó stand firm when the chips are downgiữ vững bản lĩnh kiên cường khi bước vào thời khắc ngặt nghèo sinh tử quyết định