← ← Từ vựng A–Z

child

US /tʃaɪld/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đứa trẻ, trẻ em

Ví dụ

Each child under twelve may enter the museum free of charge.

Mỗi trẻ em dưới mười hai tuổi được vào bảo tàng miễn phí.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
child gốc childhood
Động từVerb
—
Tính từAdj
childly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • kidđứa trẻ con nhỏ tuổi
  • youngsterthanh thiếu niên nhỏ tuổi
  • minorngười vị thành niên

Collocations

  • Dễ look after a playful young child
    trông nom chăm sóc một đứa trẻ nhỏ tinh nghịch
  • Trung provide subsidized employee child care services
    cung cấp các dịch vụ trông giữ trẻ em được trợ cấp cho con em cán bộ
  • Khó celebrated as the poster child for innovation
    được ca ngợi như tấm gương hình mẫu điển hình cho phong trào đổi mới sáng tạo
  • Cực khó view the assignment as mere child's play
    coi nhiệm vụ được giao dễ dàng tựa như trò chơi con trẻ vặt vãnh
Báo lỗi