chief
US /tʃif/
adjective, noun Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
chính, trưởng; người đứng đầu
Ví dụ
The chief engineer will inspect the new production line on Monday.
Kỹ sư trưởng sẽ kiểm tra dây chuyền sản xuất mới vào thứ Hai.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
chief gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
chief gốc
Trạng từAdv
chiefly
Từ đồng nghĩa
- primarychính yếu, hàng đầu
- principalchủ chốt, quan trọng nhất
- leaderngười đứng đầu, thủ lĩnh
Collocations
- Dễ chief reason for selecting this vendorlý do chính yếu quan trọng hàng đầu khi lựa chọn nhà cung cấp này
- Trung report to the chief financial officerbáo cáo trực tiếp công việc cho vị giám đốc tài chính của công ty
- Khó chief architect behind the regulatory reformstổng công trình sư kiến tạo đứng sau các cuộc cải cách thể chế pháp quy
- Cực khó troubled by too many chiefs and not enough Indiansbế tắc vì tình trạng lắm quan nhiều tướng mà lại thiếu người thực sự bắt tay làm việc