← ← Từ vựng A–Z

chest

US /tʃɛst/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

ngực; cái rương

Ví dụ

The patient felt a sharp pain in his chest and called a doctor.

Bệnh nhân cảm thấy đau nhói ở ngực nên gọi bác sĩ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
chest gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
chesty
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • thoraxlồng ngực, khoang ngực
  • trunkrương hòm lớn đựng đồ
  • cofferrương chứa đồ quý giá

Collocations

  • Dễ feel a sudden sharp chest pain
    cảm thấy một cơn đau nhói bất ngờ ở vùng lồng ngực
  • Trung lock tools in wooden storage chest
    khóa gọn gàng các dụng cụ thiết bị vào chiếc rương gỗ cất giữ
  • Khó amass an enormous corporate war chest
    tích lũy một nguồn ngân quỹ dự trữ chiến lược khổng lồ để chuẩn bị thâu tóm
  • Cực khó keep strategic negotiation cards close to chest
    giấu kín kế hoạch bài tẩy sát ngực, quyết không để lộ một manh mối cho đối thủ
Báo lỗi