chemical
US /ˈkɛməkəl/
adjective, noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng
Nghĩa
hóa chất; thuộc hóa học
Ví dụ
The factory must store every chemical in a safe container.
Nhà máy phải lưu trữ mọi hóa chất trong thùng chứa an toàn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
chemical gốc
chemic
Trạng từAdv
chemically
Từ đồng nghĩa
- substancehóa chất, chất hóa học
- compoundhợp chất hóa học
Collocations
- Dễ store cleaning chemical bottles safelycất giữ các chai hóa chất tẩy rửa một cách an toàn tránh xa tầm tay
- Trung handle toxic industrial chemical drums carefullyvận chuyển bốc dỡ các thùng hóa chất công nghiệp độc hại hết sức cẩn thận
- Khó synthetic chemical pesticide compound runoffdòng chảy tồn dư của các hợp chất thuốc trừ sâu hóa học tổng hợp
- Cực khó clinical intervention for chemical dependency disorderscan thiệp lâm sàng điều trị các rối loạn do phụ thuộc vào chất hóa học