check
US /tʃɛk/
verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
kiểm tra; séc
Ví dụ
Please check the figures again before sending the report to the director.
Vui lòng kiểm tra lại các số liệu trước khi gửi báo cáo cho giám đốc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
check gốc
checker
Động từVerb
check gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- inspectthanh tra, kiểm tra kỹ
- examinexem xét, kiểm tra
- verifyxác minh, kiểm chứng
Collocations
- Dễ double check spelling of names carefullykiểm tra lại chính tả từng chữ cái trong tên riêng một cách cẩn thận
- Trung write a corporate vendor payment checkký phát hành chi phiếu thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp
- Khó keep accelerating price increases in checkkiềm chế kiểm soát chặt chẽ đà tăng giá cả đang leo thang nhanh chóng
- Cực khó hand someone a metaphorical blank checktrao cho ai đó một tấm séc khống ủy quyền toàn quyền hành động không giới hạn