← ← Từ vựng A–Z

cheap

US /tʃip/

adjective Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

rẻ

Ví dụ

We found a cheap hotel near the convention center for the trip.

Chúng tôi tìm được một khách sạn rẻ gần trung tâm hội nghị cho chuyến đi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cheapness
Động từVerb
—
Tính từAdj
cheap gốc
Trạng từAdv
cheaply

Từ đồng nghĩa

  • inexpensivekhông đắt, giá rẻ
  • affordablevừa túi tiền, giá hợp lý
  • economicaltiết kiệm chi phí

Collocations

  • Dễ buy cheap discounted flight tickets online
    mua vé máy bay giá rẻ giảm giá ưu đãi trên mạng
  • Trung avoid flimsy cheap imitation electronics
    tránh mua các linh kiện điện tử nhái giá rẻ ọp ẹp kém chất lượng
  • Khó hold human lives cheap in conflict
    coi rẻ rẻ rúng sinh mạng con người giữa vòng xoáy chiến tranh xung đột
  • Cực khó stoop to delivering a petty cheap shot
    hạ mình tung ra một đòn đánh lén ti tiện hạ lưu nhằm hạ bệ đối thủ
Báo lỗi