chart
US /tʃɑrt/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
biểu đồ
Ví dụ
The chart on page five shows our monthly sales growth.
Biểu đồ ở trang năm cho thấy mức tăng trưởng doanh số hàng tháng của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
chart gốc
chartist
Động từVerb
chart gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- diagramsơ đồ biểu diễn số liệu
- graphđồ thị biểu thị số liệu
Collocations
- Dễ draw a colorful monthly progress chartvẽ một biểu đồ nhiều màu sắc thể hiện tiến độ hàng tháng
- Trung display sales revenue growth on the chartthể hiện mức tăng trưởng doanh thu bán hàng rõ ràng trên biểu đồ
- Khó chart a decisive course through turbulencevạch ra một hải trình lộ trình quyết đoán vượt qua cơn giông bão khủng hoảng
- Cực khó sail boldly into uncharted territory of commercedũng cảm tiến thẳng vào những vùng biển lãnh địa thương mại chưa từng có hải đồ