charge
US /tʃɑrdʒ/
noun, verb Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)
Nghĩa
phí; tính phí
Ví dụ
There is no extra charge for delivery on orders over fifty dollars.
Không tính thêm phí giao hàng cho đơn trên năm mươi đô la.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
charge gốc
charger
Động từVerb
charge gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- feekhoản phí dịch vụ
- costchi phí phải trả
- billtính tiền, gửi hóa đơn
Collocations
- Dễ free of extra delivery chargehoàn toàn miễn phí cước vận chuyển giao hàng tận nơi
- Trung put an experienced officer in charge of teambổ nhiệm một cán bộ giàu kinh nghiệm phụ trách dẫn dắt đội ngũ
- Khó levy punitive financial interest chargesáp đặt các mức phí phạt lãi suất tài chính mang tính răn đe nghiêm khắc
- Cực khó lead the desperate cavalry charge courageouslydũng cảm chỉ huy đợt kỵ binh xung phong liều chết giữa làn hỏa lực