← ← Từ vựng A–Z

channel

US /ˈtʃænəl/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

kênh

Ví dụ

Social media is now an important channel for reaching new customers.

Mạng xã hội hiện là một kênh quan trọng để tiếp cận khách hàng mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
channel gốc channelisation channelization
Động từVerb
channel gốc channelise channelize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • mediumphương tiện truyền đạt, kênh
  • avenuengả đường, kênh tiếp cận
  • conduitkênh dẫn, đường truyền dẫn

Collocations

  • Dễ switch the television news channel
    bấm điều khiển chuyển sang kênh thời sự truyền hình khác
  • Trung leverage multichannel sales distribution networks
    tận dụng sức mạnh của các mạng lưới kênh phân phối bán hàng đa kênh
  • Khó channel emergency fiscal funds into recovery
    hướng dòng vốn tài khóa khẩn cấp rót vào công cuộc phục hồi kinh tế
  • Cực khó back-channel diplomatic talks behind closed doors
    các cuộc đàm phán ngoại giao qua kênh bí mật sau cánh cửa đóng kín
Báo lỗi