chance
US /tʃæns/
Nghĩa
cơ hội; khả năng
Ví dụ
There is a good chance that the shipment will arrive early.
Có nhiều khả năng lô hàng sẽ đến sớm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
chance gốc
chant
chanter
Động từVerb
chance gốc
chant
Tính từAdj
chance gốc
chancy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- opportunitycơ hội thuận lợi
- probabilityxác suất, khả năng xảy ra
- prospecttriển vọng, khả năng tương lai
Collocations
- Dễ give a second chance to apologizecho thêm một cơ hội thứ hai để nói lời xin lỗi sửa sai
- Trung seize a valuable market expansion chancechớp lấy thời cơ quý báu để mở rộng thị trường kinh doanh
- Khó leave nothing to blind random chancetính toán kỹ lưỡng chu toàn, không phó mặc điều gì cho sự may rủi mù quáng
- Cực khó by a miraculous stroke of chancenhờ một sự run rủi tình cờ kỳ diệu đến khó tin của số phận sắp đặt