← ← Từ vựng A–Z

challenge

US /ˈtʃæləndʒ/

noun, verb Nền tảng · A2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

thách thức

Ví dụ

Hiring skilled workers is the biggest challenge for our company.

Tuyển dụng lao động có tay nghề là thách thức lớn nhất đối với công ty chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
challenge gốc challenger
Động từVerb
challenge gốc
Tính từAdj
challengeable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • obstacletrở ngại, thử thách
  • testbài thử thách năng lực
  • disputenghi ngờ, phản bác

Collocations

  • Dễ complete a fun thirty-day challenge
    hoàn thành một thử thách rèn luyện vui nhộn trong ba mươi ngày
  • Trung overcome a major operational supply challenge
    vượt qua một thách thức lớn trong khâu vận hành cung ứng vật tư
  • Khó challenge the constitutional validity of law
    khiếu nại tranh biện về tính hợp hiến hợp pháp của một đạo luật
  • Cực khó rise to the historic challenge magnificently
    vươn mình đón nhận thách thức lịch sử một cách oanh liệt và xuất sắc
Báo lỗi